chạy rà

chạy rà

Sau khi lắp ráp, động cơ mới cần được chạy rà đúng quy trình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giai đoạn vận hành ban đầu của máy móc, động cơ mới hoặc sau đại tu: Chỉ việc cho máy móc hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định với điều kiện tốc độ hạn chế, nhằm giúp các bộ phận bên trong mài giũa, tiếp xúc ăn khớp với nhau một cách trơn tru, đạt hiệu suất tối ưu tăng tuổi thọ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi lắp ráp, động cơ mới cần được chạy đúng quy trình.
    • Nhớ chạy xe máy mới trong 500 km đầu tiên, tránh chạy tốc độ cao.
    • Kỹ thuật viên đang chạy tổ máy phát điện sau khi sửa chữa lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giai đoạn chạy ": chỉ khoảng thời gian hoặc quá trình thực hiện việc chạy .
    • Giai đoạn chạy rất quan trọng để đảm bảo độ bền cho máy.
  • "hoàn tất chạy " / "hết chạy ": chỉ việc kết thúc giai đoạn vận hành ban đầu này.
    • Sau khi hoàn tất chạy , xe có thể vận hành hết công suất.
Biến thể từ gần giống
  • Chạy đà (động từ): thường dùng trong thể thao (như nhảy cao, nhảy xa) để chỉ việc lấy đà, hoặc trong một số ngữ cảnh khác với nghĩa chuẩn bị, tạo đà. Khác biệt rõ ràng với "chạy " thuật ngữ kỹ thuật.
  • soát (động từ): kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết. Cùng chứa yếu tố "" nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Vận hành break-in (thuật ngữ kỹ thuật mượn tiếng Anh).
  • Chạy rodơ (từ mượn phiên âm từ tiếng Pháp "roder").
Lưu ý sử dụng
  • "Chạy " một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khí, động cơ công nghiệp. ít khi được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày thông thường.
  • Hành động này thường tuân theo các thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất (như tốc độ, thời gian, tải trọng).